← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Limater 7.5 EC

Limater 7.5 EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
bắp cảisâu tơ
cải xanhsâu xanh, bọ nhảy, rệp
ớtrệp, nhện đỏ, sâu đục quả
bí xanhrệp sáp
bí đỏ, hoa hồngnhện đỏ
thuốc lárệp, sâu khoang
lạcsâu khoang
đậu tươngsâu xanh da láng, dòi đục lá
chèrầy xanh, nhện đỏ, bọ xít muỗi, bọ trĩ
camsâu vẽ bùa, rệp sáp, nhện đỏ
nhãnbọ xít
xoàirệp
vảisâu đục quả
narệp sáp
cây hồngsâu ăn lá
ổisâu róm
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Rotenone" (8)
Bin 25EC — RotenoneDibaroten 5 WP, 5SL, 5GR — RotenoneFortenone 5 WP — RotenoneNevi-Roten 6ME — RotenoneNewfatoc 75WP, 75SL — RotenoneRinup 50 EC, 50WP — RotenoneTrusach 2.5EC — RotenoneVironone 2 EC — Rotenone
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông (9)
Abekal 3.6EC — Abamectin (min 90%)Sokotin 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Biomax 1 EC — Azadirachtin 0.6% + Matrine 0.4%Agilatus 1EC — Celastrus angulatusBinged 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Sokonec 0.36 SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Lilacter 0.3 SL — Eugenol (min 99%)Lusatex 5SL — Garlic oil 20g/l + Ningnanmycin 30g/lGlunat PD 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)