Dibaroten 5 WP, 5SL, 5GR
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cải xanh, cải bắp | sâu xanh/ cải bẹ, dưa chuột 5WP, 5SL, 5GR: sâu xanh da láng, sâu xanh, sâu tơ, rầy 5WP |
| bầu bí, dưa hấu, dưa chuột, cam, quýt | rầy chổng cánh, nhện đỏ |
| nho | rệp muội, nhện đỏ |
| hoa - cây cảnh | rệp muội, nhện đỏ, sâu ăn lá |
| chè, thuốc lá, cà phê, hồ tiêu | nhện đỏ, rầy xanh, rệp vảy xanh, rệp sáp |
| đậu xanh, đậu tương | bọ nhảy, bọ xít, rệp |
| xoài | rệp muội, nhện đỏ, rầy bông |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Rotenone: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Rotenone" (8)
Bin 25EC — RotenoneFortenone 5 WP — RotenoneLimater 7.5 EC — RotenoneNevi-Roten 6ME — RotenoneNewfatoc 75WP, 75SL — RotenoneRinup 50 EC, 50WP — RotenoneTrusach 2.5EC — RotenoneVironone 2 EC — Rotenone
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA (45)
Dibamec 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Dantox 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Jasper 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Dibamerin 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibacide 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Racket 2.5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Galaxy 50EC — Permethrin (min 92%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Faifos 5GR, 25EC — Quinalphos (min 70%)Dibonin 5WP, 5SL, 5GR — Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
Xem tất cả 45 sản phẩm →