Trusach 2.5EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| đậu tương | sâu đục quả |
| cam | nhện đỏ, sâu vẽ bùa |
| bắp cải | sâu tơ |
| cải bẹ | rệp muội |
| rau cải | bọ nhảy |
| lúa | sâu cuốn lá |
| chè | bọ trĩ, nhện đỏ |
| cà phê | rệp sáp |
| thuốc lá | sâu xanh da láng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Rotenone: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Rotenone" (8)
Bin 25EC — RotenoneDibaroten 5 WP, 5SL, 5GR — RotenoneFortenone 5 WP — RotenoneLimater 7.5 EC — RotenoneNevi-Roten 6ME — RotenoneNewfatoc 75WP, 75SL — RotenoneRinup 50 EC, 50WP — RotenoneVironone 2 EC — Rotenone
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nam Bắc (39)
Agromectin 1.8 EC, 5.0WG — Abamectin (min 90%)Coxbus 11GR — Abamectin 1% + Fosthiazate 10%Feat 25EC — Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%Sunmite 25SC — Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%Trutat 0.32EC — Azadirachtin (min 15%)NBC Pravthon 1.0GR — Chlorantraniliprole (min 93%)Niliprole 108SC — Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/lChinock 24SC — Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16%NBC-Taboo 280SC — Chlorfenapyr 80g/l + Tebufenozide 200g/lStopmite 500SC — Clofentezine (min 96%)Despak 30SC — Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%Chirack 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Sausto 1EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Topzaza 9SE — Emamectin benzoate 3% + Indoxacarb 6%Danzo 10.5EC — Emamectin benzoate 0.5% + Tebufenozide 10%
Xem tất cả 39 sản phẩm →