Lusatex 5SL
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | bạc lá, lem lép hạt |
| cà chua | héo rũ, sương mai |
| ớt | xoăn lá |
| nho | phấn trắng |
| hồ tiêu | chết nhanh |
| thuốc lá | hoa lá |
| dưa chuột | chết khô |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Garlic oil 20g/l + Ningnanmycin 30g/l: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông (9)
Abekal 3.6EC — Abamectin (min 90%)Sokotin 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Biomax 1 EC — Azadirachtin 0.6% + Matrine 0.4%Agilatus 1EC — Celastrus angulatusBinged 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Sokonec 0.36 SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Limater 7.5 EC — RotenoneLilacter 0.3 SL — Eugenol (min 99%)Glunat PD 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)