← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Clean Snail 120GR

Clean Snail 120GR

Phân nhóm
Thuốc trừ ốc
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
phong lanốc sên nhỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metaldehyde" (38)
Andolis 120AB, 190BB — Metaldehyde (min 98.5%)Anhead 12GR — Metaldehyde (min 98.5%)Assail 12.5GB — Metaldehyde (min 98.5%)BN-Meta 18GR — Metaldehyde (min 98.5%)Bolis 12GB — Metaldehyde (min 98.5%)Bombay-ấn độ 13BR — Metaldehyde (min 98.5%)Bosago 12AB — Metaldehyde (min 98.5%)Boxer 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Corona 6GR, 80WP — Metaldehyde (min 98.5%)Cửu Châu 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)DN Methaohyde 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Duba 155GR — Metaldehyde (min 98.5%)Helix 15GB, 500WP — Metaldehyde (min 98.5%)Honeycin 6GR — Metaldehyde (min 98.5%)Kill snail 10GR — Metaldehyde (min 98.5%)
Xem tất cả 38 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP S New Rice (23)
New Nova 180EC — Acetamiprid 80 g/l + Novaluron 100 g/lFenuron gold 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Newrice 230SC — Methoxyfenozide (min 95%)New Oatox 500EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Newpyri 100EC — Pyridalyl (min 91%)New Boss 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)NewFami 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Pilax Gold 255SC — Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/lNewtrobin 480WG — Dimethomorph 380g/kg (38%) + Pyraclostrobin 100g/kg (10%)Newfeno 268WP — Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kgNew Zia 800WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Newkoxim 500WP — Kresoxim-methyl (min 95%)Newsen 200SC — Saisentong (min 95%)Newthiram 800WP — Thiram (TMTD) (min 96%)Newmeso 460SL — Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l
Xem tất cả 23 sản phẩm →