← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Helix 15GB, 500WP

Helix 15GB, 500WP

Phân nhóm
Thuốc trừ ốc
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúaốc bươu vàng/ lúa 500WP: ốc bươu vàng 15GB
cây cảnhốc sên
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metaldehyde" (38)
Andolis 120AB, 190BB — Metaldehyde (min 98.5%)Anhead 12GR — Metaldehyde (min 98.5%)Assail 12.5GB — Metaldehyde (min 98.5%)BN-Meta 18GR — Metaldehyde (min 98.5%)Bolis 12GB — Metaldehyde (min 98.5%)Bombay-ấn độ 13BR — Metaldehyde (min 98.5%)Bosago 12AB — Metaldehyde (min 98.5%)Boxer 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Clean Snail 120GR — Metaldehyde (min 98.5%)Corona 6GR, 80WP — Metaldehyde (min 98.5%)Cửu Châu 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)DN Methaohyde 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Duba 155GR — Metaldehyde (min 98.5%)Honeycin 6GR — Metaldehyde (min 98.5%)Kill snail 10GR — Metaldehyde (min 98.5%)
Xem tất cả 38 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Tân Thành (70)
Abavec super 5.5EC — Abamectin (min 90%)Abavec gold 9.99EC — Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%Emicide 105EC — Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/lTT-Anonin 1EC — Annonin (min 95%)Hoptara2 600EC — Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/lTT Glim 270SC — Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/lTT Checker 270SC — Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/lAK Dan 75EC — Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/lTT Bite 30SC — Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%Dizorin 35 EC — Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/lMeta 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)TT-gep 625WG — Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kgToof 25WP, 150SL — Dinotefuran (min 89%)Focal 5.5EC, 80WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Metasa 500EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)
Xem tất cả 70 sản phẩm →