NewFami 100SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà chua | sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Cyazofamid: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cyazofamid" (15)
Brilliant 35SC — Cyazofamid (min 93.5%)Camaro 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Cyfarost 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Famid 500SC — Cyazofamid (min 93.5%)Foxpro 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Goalman 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Hafamid 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Rancher 100 SC — Cyazofamid (min 93.5%)Ranman 10 SC — Cyazofamid (min 93.5%)Shield-fast 200SC — Cyazofamid (min 93.5%)Showbiz 16SC — Cyazofamid (min 93.5%)Sirocco 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Valent 20SC — Cyazofamid (min 93.5%)Vithamid 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Xanhdot 20SC — Cyazofamid (min 93.5%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP S New Rice (23)
New Nova 180EC — Acetamiprid 80 g/l + Novaluron 100 g/lFenuron gold 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Newrice 230SC — Methoxyfenozide (min 95%)New Oatox 500EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Newpyri 100EC — Pyridalyl (min 91%)New Boss 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Pilax Gold 255SC — Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/lNewtrobin 480WG — Dimethomorph 380g/kg (38%) + Pyraclostrobin 100g/kg (10%)Newfeno 268WP — Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kgNew Zia 800WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Newkoxim 500WP — Kresoxim-methyl (min 95%)Newsen 200SC — Saisentong (min 95%)Newthiram 800WP — Thiram (TMTD) (min 96%)Newmeso 460SL — Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/lNew Fome 250SL — Fomesafen (min 95%)
Xem tất cả 23 sản phẩm →