Newthiram 800WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Thiram: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Thiram" (5)
Itaboom 50WP — Thiram (TMTD) (min 96%)Mdan Guard 50WP — Thiram (TMTD) (min 96%)Pro-Thiram 80WP, 80WG — Thiram (TMTD) (min 96%)Proram 500WP — Thiram (TMTD) (min 96%)Scortlan 80WP, 80WG — Thiram (TMTD) (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP S New Rice (23)
New Nova 180EC — Acetamiprid 80 g/l + Novaluron 100 g/lFenuron gold 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Newrice 230SC — Methoxyfenozide (min 95%)New Oatox 500EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Newpyri 100EC — Pyridalyl (min 91%)New Boss 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)NewFami 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Pilax Gold 255SC — Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/lNewtrobin 480WG — Dimethomorph 380g/kg (38%) + Pyraclostrobin 100g/kg (10%)Newfeno 268WP — Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kgNew Zia 800WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Newkoxim 500WP — Kresoxim-methyl (min 95%)Newsen 200SC — Saisentong (min 95%)Newmeso 460SL — Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/lNew Fome 250SL — Fomesafen (min 95%)
Xem tất cả 23 sản phẩm →