← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Corona 6GR, 80WP

Corona 6GR, 80WP

Phân nhóm
Thuốc trừ ốc
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúaốc bươu vàng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metaldehyde" (38)
Andolis 120AB, 190BB — Metaldehyde (min 98.5%)Anhead 12GR — Metaldehyde (min 98.5%)Assail 12.5GB — Metaldehyde (min 98.5%)BN-Meta 18GR — Metaldehyde (min 98.5%)Bolis 12GB — Metaldehyde (min 98.5%)Bombay-ấn độ 13BR — Metaldehyde (min 98.5%)Bosago 12AB — Metaldehyde (min 98.5%)Boxer 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Clean Snail 120GR — Metaldehyde (min 98.5%)Cửu Châu 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)DN Methaohyde 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Duba 155GR — Metaldehyde (min 98.5%)Helix 15GB, 500WP — Metaldehyde (min 98.5%)Honeycin 6GR — Metaldehyde (min 98.5%)Kill snail 10GR — Metaldehyde (min 98.5%)
Xem tất cả 38 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH - TM ACP (10)
Hifi 3.6EC — Abamectin (min 90%)Coral 5GR, 200SC — Carbosulfan (min 93%)Avalon 8WP — Gentamicin sulfate 2% (20g/kg) + Oxytetracycline hydrochloride 6% (60g/kg)Rorang 50WP — Iprodione (min 96%)Maxima 10 SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Xeletsupe 24 EC — Clethodim (min 91.2%)Alliance 20 WG — Metsulfuron-methyl (min 93%)Amigo 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Accura 34.5WP — Pyrazosulfuron-ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %Angel 25 SC — Quinclorac (min 96%)