VK. Sakucin 25WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | bạc lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bismerthiazol: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bismerthiazol" (13)
Agpicol 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Anti-xo 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Asusu 20 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Benita 250 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Diebiala 20SC — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Kadatil 300WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Sasa 25 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Sansai 200 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)TT-atanil 250WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)TT Basu 250WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Xanthomix 20 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Xiexie 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Zeppelin 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Á Châu Hóa sinh (44)
Ω-Etosuper 150EC — Abamectin 3% (30g/l) + Etoxazole 12% (120g/l)Fenaba 100SC — Abamectin 20g/l + Methoxyfenozide 80g/lBufe-Pro 330SC — Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/lLipro 150SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Aragon 40WG — Chlorantraniliprole 20% + Thiamethoxam 20%Acemide 20SC — Cyhalodiamide (min 95%)Lorcy 265SC — Cyhalodiamide 100 g/l + Chlorfenapyr 165 g/lLucy 240SC — Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60 g/lAC-max 100EC, 300WG, 60ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Ac-Toxazol 200SC — Etoxazole (min 95%)Quinac 10SC — Flometoquin (min 94%)Mepyda 240SC — Methoxyfenozide 150 g/l + Pyridalyl 90 g/lPirotop 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Sul-AC 80WG — Sulfur (min 99%)Zukop 480SC — Thiacloprid (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →