← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Quinac 10SC

Quinac 10SC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đậu tươngrầy nâu/ lúa, sâu xanh da láng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Flometoquin" (1)
Gladius 10SC — Flometoquin (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh (44)
Ω-Etosuper 150EC — Abamectin 3% (30g/l) + Etoxazole 12% (120g/l)Fenaba 100SC — Abamectin 20g/l + Methoxyfenozide 80g/lBufe-Pro 330SC — Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/lLipro 150SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Aragon 40WG — Chlorantraniliprole 20% + Thiamethoxam 20%Acemide 20SC — Cyhalodiamide (min 95%)Lorcy 265SC — Cyhalodiamide 100 g/l + Chlorfenapyr 165 g/lLucy 240SC — Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60 g/lAC-max 100EC, 300WG, 60ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Ac-Toxazol 200SC — Etoxazole (min 95%)Mepyda 240SC — Methoxyfenozide 150 g/l + Pyridalyl 90 g/lPirotop 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Sul-AC 80WG — Sulfur (min 99%)Zukop 480SC — Thiacloprid (min 95%)Balus 111WP — Bacillus subtilis
Xem tất cả 44 sản phẩm →