← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Diebiala 20SC

Diebiala 20SC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
xoàibạc lá/ lúa, xì mủ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bismerthiazol" (13)
Agpicol 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Anti-xo 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Asusu 20 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Benita 250 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Kadatil 300WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Sasa 25 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Sansai 200 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)TT-atanil 250WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)TT Basu 250WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)VK. Sakucin 25WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Xanthomix 20 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Xiexie 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Zeppelin 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng (11)
Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Dovasin 20WP — Dinotefuran (min 89%)Emathai 4EC, 10WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Imidova 150WP — Imidacloprid (min 96%)Newamate 200SC — Indoxacarb (min 90%)Chelsi 50WG — Pymetrozine (min 95%)Dovatop 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lDovabeam 600SC, 800WP — Difenoconazole 150g/l (150g/kg) + Tricyclazole 450g/l (650g/kg)Dovatracol 72WP — Propineb (min 80%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)Parlo 20WP, 25SC — Oligoglucan