← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Zeppelin 200WP

Zeppelin 200WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa hồngbạc lá/lúa, phấn trắng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bismerthiazol" (13)
Agpicol 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Anti-xo 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Asusu 20 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Benita 250 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Diebiala 20SC — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Kadatil 300WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Sasa 25 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Sansai 200 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)TT-atanil 250WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)TT Basu 250WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)VK. Sakucin 25WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Xanthomix 20 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Xiexie 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm (16)
Willmer 500SC — Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/lRosser 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lForce excel 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Fier 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)OFI 200SL — Imidacloprid (min 96%)Nemo 250EC — Difenoconazole (min 94%)Hexathai 100SC — Hexaconazole (min 85%)Oxo 200WP — Oxolinic acid (min 93%)Midas 30OD — Prothioconazole (min 95%)Kanto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Liberty 100WP — Streptomycin sulfateRider 480SL — Bentazone (min 96%)Venza 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Accord 400EC — Pretilachlor 400g/l (400g/l) + Chất an toàn Fenclorim 120g/l (100g/l)Ozaki 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →