Lipro 150SC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hành | sâu xanh da láng |
| cải bắp | sâu tơ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chlorantraniliprole: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorantraniliprole" (11)
Alimenthon 30 SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Bestrole 400SC, 35WG — Chlorantraniliprole (min 93%)BH-Vareton 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Brethon plus 20SC, 0.4GR — Chlorantraniliprole (min 93%)Chloranlier 200SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Ginstarole 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)NBC Pravthon 1.0GR — Chlorantraniliprole (min 93%)Pitakousa 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Prevathon 0.4GR, 200SC, 35WG — Chlorantraniliprole (min 93%)Trani cap 200SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Altriset 200SC — Chlorantraniliprole (min 93%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh (44)
Ω-Etosuper 150EC — Abamectin 3% (30g/l) + Etoxazole 12% (120g/l)Fenaba 100SC — Abamectin 20g/l + Methoxyfenozide 80g/lBufe-Pro 330SC — Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/lAragon 40WG — Chlorantraniliprole 20% + Thiamethoxam 20%Acemide 20SC — Cyhalodiamide (min 95%)Lorcy 265SC — Cyhalodiamide 100 g/l + Chlorfenapyr 165 g/lLucy 240SC — Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60 g/lAC-max 100EC, 300WG, 60ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Ac-Toxazol 200SC — Etoxazole (min 95%)Quinac 10SC — Flometoquin (min 94%)Mepyda 240SC — Methoxyfenozide 150 g/l + Pyridalyl 90 g/lPirotop 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Sul-AC 80WG — Sulfur (min 99%)Zukop 480SC — Thiacloprid (min 95%)Balus 111WP — Bacillus subtilis
Xem tất cả 44 sản phẩm →