Abagold 65EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | nhện gié, sâu cuốn lá |
| cam | nhện đỏ |
| chè | bọ trĩ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abavua 36EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH thuốc BVTV Mekong (12)
Ema king 40EC, 100WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Lufen extra 100EC, 150WG — Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + Lufenuron 50g/l (100g/kg)Jette 50WG — Pymetrozine (min 95%)Azotop 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lOmega 325WP, 400SC — Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l)Headway 200SC — Fenoxanil (min 95%)Union 250WP — Iprodione 200g/kg + Pyraclostrobin 50g/kgCaliber 750WG, 800WP — Mancozeb (min 85%)Mekomil gold 680WG, 680WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Carlos 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Bonzer 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Propac 20WP — Oligoglucan