← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Caliber 750WG, 800WP

Caliber 750WG, 800WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
xoàirỉ sắt/ cà phê, sương mai/khoai tây, đốm đen/ hoa hồng 800WP: đốm đen/hoa hồng, rỉ sắt/cà phê, thán thư 750WG
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Mancozeb" (44)
Aikosen 80WP — Mancozeb (min 85%)An-K-Zeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Annong Manco 80WP, 300SC — Mancozeb (min 85%)Bavizeb 75WP — Mancozeb (min 85%)BM Plant Shield 80WP — Mancozeb (min 85%)Byphan 800WP — Mancozeb (min 85%)Cadilac 75WG, 80 WP — Mancozeb (min 85%)Camaneb 80WP — Mancozeb (min 85%)Đaiman 800WP — Mancozeb (min 85%)Dipomate 80 WP, 430SC — Mancozeb (min 85%)Dithane M-45 80WP, 600OS — Mancozeb (min 85%)Dizeb-M 45 80 WP — Mancozeb (min 85%)Dofazeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Dove 80WP — Mancozeb (min 85%)Forthane 43 SC, 80WP — Mancozeb (min 85%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong (12)
Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Ema king 40EC, 100WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Lufen extra 100EC, 150WG — Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + Lufenuron 50g/l (100g/kg)Jette 50WG — Pymetrozine (min 95%)Azotop 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lOmega 325WP, 400SC — Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l)Headway 200SC — Fenoxanil (min 95%)Union 250WP — Iprodione 200g/kg + Pyraclostrobin 50g/kgMekomil gold 680WG, 680WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Carlos 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Bonzer 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Propac 20WP — Oligoglucan