← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Jette 50WG

Jette 50WG

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pymetrozine" (26)
Bless 500WP — Pymetrozine (min 95%)Career 500WG — Pymetrozine (min 95%)Checknp 70WG — Pymetrozine (min 95%)Chelsi 50WG — Pymetrozine (min 95%)Chess 50WG — Pymetrozine (min 95%)Cheesapc 500WG — Pymetrozine (min 95%)Cheestar 50WG — Pymetrozine (min 95%)Chersieu 50WG — Pymetrozine (min 95%)Chits 500WG — Pymetrozine (min 95%)Gepa 50WG — Pymetrozine (min 95%)F35 25WP — Pymetrozine (min 95%)Hichespro 500WP — Pymetrozine (min 95%)Hits 50WG — Pymetrozine (min 95%)Longanchess 70WP, 700WG — Pymetrozine (min 95%)Map sun 500WP — Pymetrozine (min 95%)
Xem tất cả 26 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH thuốc BVTV Mekong (12)
Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Ema king 40EC, 100WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Lufen extra 100EC, 150WG — Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + Lufenuron 50g/l (100g/kg)Azotop 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lOmega 325WP, 400SC — Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l)Headway 200SC — Fenoxanil (min 95%)Union 250WP — Iprodione 200g/kg + Pyraclostrobin 50g/kgCaliber 750WG, 800WP — Mancozeb (min 85%)Mekomil gold 680WG, 680WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Carlos 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Bonzer 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Propac 20WP — Oligoglucan