← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Abasuper 1.8EC

Abasuper 1.8EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúasâu đục thân, rầy nâu, bọ xít, bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié
bắp cảisâu tơ
cà chuadòi đục lá
đậu tươngrệp muội
camrầy chổng cánh, sâu vẽ bùa, nhện đỏ
xoàirầy bông, sâu ăn bông
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abavua 36EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Phú Nông (73)
Clicks 500SC — Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/lGoldstar 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lVote 34.2SC — Bifenthrin 17.1% + Imidacloprid 17.1%Idol 500SC — Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/lResvo 200SC — Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/lAirforce 300SC — Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/lFan-Extra 350SC — Chlorfenapyr (min 94%)New Fuze 200SC — Chlorfenapyr 100g/l + Indoxacarb 100g/lFan-Pro 250SC — Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/lVario 300SC — Chlorfenapyr 100 g/l + Metaflumizone 200g/l +Fanmax 350SC — Chlorfenapyr 250 g/l + Spirodiclofen 100 g/lSieusao 40EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Tiptof 16SG — ClinoptiloliteDiamide 200SC — Cyhalodiamide (min 95%)Futsals 240SC — Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l
Xem tất cả 73 sản phẩm →