Mekomil gold 680WG, 680WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| khoai tây | rỉ sắt/ cà phê, thán thư/điều, sương mai/ khoai tây 680WP: đạo ôn/ lúa, thán thư/điều, sương mai 680WG |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%" (6)
Copezin 680WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)DN Man 68WG — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Lanomyl 680WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Ridomil Gold 68WG — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Rildzomigol super 68WG — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Suncolex 68WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong (12)
Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Ema king 40EC, 100WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Lufen extra 100EC, 150WG — Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + Lufenuron 50g/l (100g/kg)Jette 50WG — Pymetrozine (min 95%)Azotop 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lOmega 325WP, 400SC — Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l)Headway 200SC — Fenoxanil (min 95%)Union 250WP — Iprodione 200g/kg + Pyraclostrobin 50g/kgCaliber 750WG, 800WP — Mancozeb (min 85%)Carlos 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Bonzer 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Propac 20WP — Oligoglucan