← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Ridomil Gold 68WG

Ridomil Gold 68WG

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
điềut h á n thư
ca caosương mai
cao suloét sọc mặt cạo
thuốc lá, lạcchết cây con
hồ tiêuchết nhanh
ngôđốm lá
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%" (6)
Copezin 680WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)DN Man 68WG — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Lanomyl 680WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Mekomil gold 680WG, 680WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Rildzomigol super 68WG — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Suncolex 68WP — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Khử trùng Việt Nam (16)
Flora 200SC — Clofentezine (min 96%)Opal 50WG — Dinotefuran 10% + Pymetrozine 40%Xantocin 40WP — Bronopol (min 99%)Foxpro 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Garland 50SC — Fluazinam (min 96%)Combo 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Atas 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Colua 600EC — Butachlor 600 g/l + chất an toàn Fenclorim 90 g/lGama 20SL — Diquat (min 95%)Mazda 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Robust 960EC — S-Metolachlor (min 98.3%)Halosun 450CS — Pendimethalin (min 90%)Tora 1.1SL — 1-Triacontanol (min 90%)Molluska 700WP — Niclosamide (min 96%)Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt — Aluminium Phosphide (min 83%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →