← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Sulfurindiavb 80WG, 55.16SC

Sulfurindiavb 80WG, 55.16SC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa hồngphấn trắng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Sulfur" (15)
Bacca 80WG — Sulfur (min 99%)Sul-AC 80WG — Sulfur (min 99%)Sul-elong 80WG — Sulfur (min 99%)Sulfex 80WG — Sulfur (min 99%)Tramuluxjapane 80WG — Sulfur (min 99%)Fulac 80WG, 80WP, 500SC — Sulfur (min 99%)Hafurlac 80WG — Sulfur (min 99%)Kumulus 80WG — Sulfur (min 99%)Lipman 80WG — Sulfur (min 99%)Microthiol Special 80WG, 80WP — Sulfur (min 99%)OK-Sulfolac 80WG, 80WP, 85SC — Sulfur (min 99%)Scorcarb 80WG — Sulfur (min 99%)Sulfurluxthai 80WG — Sulfur (min 99%)Sulox 80 WP — Sulfur (min 99%)T-Sulfur 50SC — Sulfur (min 99%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ (16)
Agassi 55EC — Abamectin 54g/l + Azadirachtin 1g/lCetamiusavb 35WG — Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%Fluronusavb 5EC — Beta-cypermethrin 3.8% + Hexaflumuron 1.2%TVOutmite 43SC — Bifenazate (min 95%)BifenusaVB 10EW — Bifenthrin (min 97%)Tvazomide 25WP — Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%Cyxazebindiavb 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cymonebindiavb 76WP — Cymoxanil 6% (60g/kg) + Propineb 70% (700g/kg)Ditrobinusavb 40SC — Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%Kaminusavb 13WG — Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3%Talaxylindiavb 72WP — Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%Tebufurindiavb 75WG — Sulfur 65% (650g/kg) + Tebuconazole 10% (100g/kg)Tvatozone 35EC — Acetochlor 30% + Oxadiazon 5%Dimaxonevb 20SL — Diquat (min 95%)Gluvbusa 30SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →