T-Sulfur 50SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| xoài | phấn trắng |
| cam | sẹo |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Sulfur: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Sulfur" (15)
Bacca 80WG — Sulfur (min 99%)Sul-AC 80WG — Sulfur (min 99%)Sul-elong 80WG — Sulfur (min 99%)Sulfex 80WG — Sulfur (min 99%)Tramuluxjapane 80WG — Sulfur (min 99%)Fulac 80WG, 80WP, 500SC — Sulfur (min 99%)Hafurlac 80WG — Sulfur (min 99%)Kumulus 80WG — Sulfur (min 99%)Lipman 80WG — Sulfur (min 99%)Microthiol Special 80WG, 80WP — Sulfur (min 99%)OK-Sulfolac 80WG, 80WP, 85SC — Sulfur (min 99%)Scorcarb 80WG — Sulfur (min 99%)Sulfurindiavb 80WG, 55.16SC — Sulfur (min 99%)Sulfurluxthai 80WG — Sulfur (min 99%)Sulox 80 WP — Sulfur (min 99%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Nhật Thành (12)
Tpower 40SC — Abamectin 5% + Etoxazole 35%Ttiger 22.6SC — Bifenazate (min 95%)T-Clodin 30WG — Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%Arriphos 40 EC — Dimethoate (min 95%)Topspider 570EC — Propargite (min 85%)T-Fennozide 20SC — Tebufenozide (min 98%)T-Control 25SC — Flutriafol (min 95%)Cochet 200WP — Acetochlor (min 93.3%)T Flast 200SL — Diquat (min 95%)Goldcao 100SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Tdream 240EC — Lactofen (min 97%)Tgrass 15SC — Mesotrione (min 97%)