← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Sulfurluxthai 80WG

Sulfurluxthai 80WG

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
vảithán thư
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Sulfur" (15)
Bacca 80WG — Sulfur (min 99%)Sul-AC 80WG — Sulfur (min 99%)Sul-elong 80WG — Sulfur (min 99%)Sulfex 80WG — Sulfur (min 99%)Tramuluxjapane 80WG — Sulfur (min 99%)Fulac 80WG, 80WP, 500SC — Sulfur (min 99%)Hafurlac 80WG — Sulfur (min 99%)Kumulus 80WG — Sulfur (min 99%)Lipman 80WG — Sulfur (min 99%)Microthiol Special 80WG, 80WP — Sulfur (min 99%)OK-Sulfolac 80WG, 80WP, 85SC — Sulfur (min 99%)Scorcarb 80WG — Sulfur (min 99%)Sulfurindiavb 80WG, 55.16SC — Sulfur (min 99%)Sulox 80 WP — Sulfur (min 99%)T-Sulfur 50SC — Sulfur (min 99%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Sunseaco Việt Nam (12)
Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Sunvuanhen 15WP — Clofentezine 5% (50g/kg) + Pyridaben 10% (100g/kg)Sunmumbai 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Sun Eluron 45WG — Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40%Sun Promite 70EC — Propargite (min 85%)Dimoxim 80WG — Dimethomorph 50% + Kresoxim-methyl 30%Sunmanbul 80WP — Mancozeb (min 85%)Sun Coloraz 400EW — Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/lSundiquat 200SL — Diquat (min 95%)Sunfosinat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Sunrat 0.005 Pelleted bait — Flocoumafen (min 97.8%)Sun thephone 400SL — Ethephon (min 91%)