BifenusaVB 10EW
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | sâu khoang |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bifenthrin: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bifenthrin" (9)
Bifen Fast 100EC — Bifenthrin (min 97%)Bifenav 100EC — Bifenthrin (min 97%)BM-Star 25EC — Bifenthrin (min 97%)ET-Birin 100EC — Bifenthrin (min 97%)Habirin 25EC — Bifenthrin (min 97%)Maingo 100EC — Bifenthrin (min 97%)Talstar 25EC — Bifenthrin (min 97%)VT-rin 25EC — Bifenthrin (min 97%)Termifinn 2.5EC — Bifenthrin (min 97%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ (16)
Agassi 55EC — Abamectin 54g/l + Azadirachtin 1g/lCetamiusavb 35WG — Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%Fluronusavb 5EC — Beta-cypermethrin 3.8% + Hexaflumuron 1.2%TVOutmite 43SC — Bifenazate (min 95%)Tvazomide 25WP — Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%Cyxazebindiavb 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cymonebindiavb 76WP — Cymoxanil 6% (60g/kg) + Propineb 70% (700g/kg)Ditrobinusavb 40SC — Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%Kaminusavb 13WG — Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3%Talaxylindiavb 72WP — Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%Sulfurindiavb 80WG, 55.16SC — Sulfur (min 99%)Tebufurindiavb 75WG — Sulfur 65% (650g/kg) + Tebuconazole 10% (100g/kg)Tvatozone 35EC — Acetochlor 30% + Oxadiazon 5%Dimaxonevb 20SL — Diquat (min 95%)Gluvbusa 30SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →