← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Dantox 5 EC

Dantox 5 EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cà phêbọ trĩ/ lúa, sâu xanh/ bông vải, rệp sáp
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Alpha-cypermethrin" (32)
Ace 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alfacua 10EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alfathrin 50EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alpha 10EC, 10SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alpha Ggo 10EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alphacide 100EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Altach 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Anphatox 5EC, 25EW, 100SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Antaphos 50EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Bestox5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Bpalatox 100EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Caterice 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Cyper-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Fastac 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Fascist 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA (45)
Dibamec 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Jasper 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Dibamerin 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibacide 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Racket 2.5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Galaxy 50EC — Permethrin (min 92%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Faifos 5GR, 25EC — Quinalphos (min 70%)Dibaroten 5 WP, 5SL, 5GR — RotenoneDibonin 5WP, 5SL, 5GR — Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
Xem tất cả 45 sản phẩm →