← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Tata 25WG, 355SC

Tata 25WG, 355SC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu, bọ trĩ 25WG
lúaxử lý hạt giống trừ bọ trĩ
cà phêrệp sáp/ cà phê 355SC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Thiamethoxam" (24)
Actara 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Amira 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Anfaza 250WG, 350SC — Thiamethoxam (min 95%)Apfara 25 WG — Thiamethoxam (min 95%)Asarasuper 500SC, 250WG — Thiamethoxam (min 95%)Dop 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Falcon 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Fortaras 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Furacol 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Hercule 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Kovachick 300SC — Thiamethoxam (min 95%)Impalasuper 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Jiathi — Thiamethoxam (min 95%)Masherr 25WG, 30SC — Thiamethoxam (min 95%)Methoxam 25WG, 350SC — Thiamethoxam (min 95%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng (58)
Tungatin 3.6 EC — Abamectin (min 90%)Amara 55EC — Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/lAben 168EC — Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/lHello 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)Gold-cow 675EC — Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/lSupertar 950SP — Cartap (min 97%)Tungrin 25EC — Cypermethrin (min 90%)Nugor super 450EC — Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/lTungrell 25 EC — Cypermethrin 5% + Quinalphos 20%Supercis 2.5EC — Deltamethrin (min 98%)Nugor 10GR, 40EC — Dimethoate (min 95%)Sida 20WP — Dinotefuran (min 89%)Tungmectin 5EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Abasa 755EC — Fenobucarb 305 g/l + Phenthoate 450 g/lSutomo 25EC — Fenvalerate (min 93%)
Xem tất cả 58 sản phẩm →