Masherr 25WG, 30SC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| sắn | rệp bông xơ/mía 30SC: bọ phấn trắng 25WG |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Thiamethoxam: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Thiamethoxam" (24)
Actara 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Amira 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Anfaza 250WG, 350SC — Thiamethoxam (min 95%)Apfara 25 WG — Thiamethoxam (min 95%)Asarasuper 500SC, 250WG — Thiamethoxam (min 95%)Dop 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Falcon 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Fortaras 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Furacol 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Hercule 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Kovachick 300SC — Thiamethoxam (min 95%)Impalasuper 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Jiathi — Thiamethoxam (min 95%)Methoxam 25WG, 350SC — Thiamethoxam (min 95%)Nofara 35WG, 350SC — Thiamethoxam (min 95%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta (8)
Nasdaq 50EC, 150WG — Emamectin benzoate 49g/l (148g/l) + Matrine 1g/l (2g/l)Divine 180SC — Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/lAugust 350WG — Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kgNikkei 5EC — Lufenuron (min 96%)Gadgete 80WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Parisa 40SL — Kasugamycin 20g/l + Ningnanmycin 20g/lSiftus 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgRifcet 10EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)