← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Hello 250WP, 700WG

Hello 250WP, 700WG

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu 250WP
xoàirệp, rầy bông
chèrầy xanh, bọ xít muỗi
cà phêrệp sáp
lạcrầy chổng cánh/ cam 700WG: Rầy nâu/lúa, rầy bông/xoài, rệp sáp/cà phê, rệp sáp/cam, rệp muội/dưa hấu, bọ xít muỗi/ điều, rầy xanh
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Buprofezin" (27)
Annongaplau — Buprofezin (min 98%)Anproud 70WG — Buprofezin (min 98%)Aperlaur 500EC, 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)Apolo 25WP, 25SC — Buprofezin (min 98%)Applaud 25SC, 25WP — Buprofezin (min 98%)Asmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Bolo 25SC — Buprofezin (min 98%)Bombi 300WP — Buprofezin (min 98%)Bush 700WG — Buprofezin (min 98%)Butal 25WP — Buprofezin (min 98%)Butyl 10WP, 40WG, 400SC — Buprofezin (min 98%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Encofezin 250WP — Buprofezin (min 98%)Lobby 25WP — Buprofezin (min 98%)Map-Judo 25 WP — Buprofezin (min 98%)
Xem tất cả 27 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng (58)
Tungatin 3.6 EC — Abamectin (min 90%)Amara 55EC — Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/lAben 168EC — Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/lGold-cow 675EC — Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/lSupertar 950SP — Cartap (min 97%)Tungrin 25EC — Cypermethrin (min 90%)Nugor super 450EC — Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/lTungrell 25 EC — Cypermethrin 5% + Quinalphos 20%Supercis 2.5EC — Deltamethrin (min 98%)Nugor 10GR, 40EC — Dimethoate (min 95%)Sida 20WP — Dinotefuran (min 89%)Tungmectin 5EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Abasa 755EC — Fenobucarb 305 g/l + Phenthoate 450 g/lSutomo 25EC — Fenvalerate (min 93%)Nema King 10GR — Fosthiazate (min 93%)
Xem tất cả 58 sản phẩm →