← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Falcon 25WG

Falcon 25WG

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúabọ trĩ
khoai tâyrệp đào
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Thiamethoxam" (24)
Actara 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Amira 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Anfaza 250WG, 350SC — Thiamethoxam (min 95%)Apfara 25 WG — Thiamethoxam (min 95%)Asarasuper 500SC, 250WG — Thiamethoxam (min 95%)Dop 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Fortaras 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Furacol 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Hercule 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Kovachick 300SC — Thiamethoxam (min 95%)Impalasuper 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Jiathi — Thiamethoxam (min 95%)Masherr 25WG, 30SC — Thiamethoxam (min 95%)Methoxam 25WG, 350SC — Thiamethoxam (min 95%)Nofara 35WG, 350SC — Thiamethoxam (min 95%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Khử trùng Nam Việt (21)
Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Banazat 20SC — Abamectin 1% + Bifenazate 19%Navi-art 1EC — Azadirachtin 0.6% + Matrine 0.4%Dino-top 300WP — Buprofezin 180g/kg + Dinotefuran 120g/kgKoronavi 500WP — Diafenthiuron 463g/kg + Emamectin benzoate 37g/kgEbama 5.5WG, 50 EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Naviphos 500EC — Profenofos (min 87%)Navitop 35SC — Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%Tebazo 29.3SC — Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3%Top-care 420SC — Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/lRonil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Incopper 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Coup 55WP — Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8%Navi-M8 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Navita 1SL — Fungous Proteoglycans
Xem tất cả 21 sản phẩm →