Trumso 222AB
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | ốc bươu vàng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Metaldehyde: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metaldehyde" (38)
Andolis 120AB, 190BB — Metaldehyde (min 98.5%)Anhead 12GR — Metaldehyde (min 98.5%)Assail 12.5GB — Metaldehyde (min 98.5%)BN-Meta 18GR — Metaldehyde (min 98.5%)Bolis 12GB — Metaldehyde (min 98.5%)Bombay-ấn độ 13BR — Metaldehyde (min 98.5%)Bosago 12AB — Metaldehyde (min 98.5%)Boxer 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Clean Snail 120GR — Metaldehyde (min 98.5%)Corona 6GR, 80WP — Metaldehyde (min 98.5%)Cửu Châu 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)DN Methaohyde 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Duba 155GR — Metaldehyde (min 98.5%)Helix 15GB, 500WP — Metaldehyde (min 98.5%)Honeycin 6GR — Metaldehyde (min 98.5%)
Xem tất cả 38 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH MTV BVTV Long An (33)
Ikuzu 20WP — Dinotefuran (min 89%)Humvee 20SC — Etoxazole (min 95%)Nhendo 5EC — Hexythiazox (min 94%)Laroma 70WG — Nitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)Longanchess 70WP, 700WG — Pymetrozine (min 95%)Ongtrum 200EC — Pyridaben (min 95%)Hercule 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Longantivo 400WP — Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kgExtra Gold 70WP — Chlorothalonil 20% (200g/kg) + Thiram 50% (500g/kg)Longanvingold 150SC — Difenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/lNero 400SC — Fenoxanil (min 95%)Porsche 50SC — Fluazinam (min 96%)Longanvin 5SC — Hexaconazole (min 85%)Doroval 50WP — Iprodione (min 96%)Dojione 40EC — Isoprothiolane (min 96%)
Xem tất cả 33 sản phẩm →