Agfan 15SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | sâu cuốn lá/ lúa, bọ xít lưới/ hồ tiêu, sâu khoang |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Indoxacarb: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Indoxacarb" (29)
Actatin 150SC — Indoxacarb (min 90%)Aficap 200SC — Indoxacarb (min 90%)Amateusamy 150SC — Indoxacarb (min 90%)Amater 150SC — Indoxacarb (min 90%)Avio 150SC — Indoxacarb (min 90%)Ammate 30WG, 150EC — Indoxacarb (min 90%)Anhvatơ 150SC — Indoxacarb (min 90%)Anmaten 150SC — Indoxacarb (min 90%)Atone 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)Betakill 150SC — Indoxacarb (min 90%)Blog 8SC — Indoxacarb (min 90%)Clever 150SC, 300WG — Indoxacarb (min 90%)Doxagan 150SC — Indoxacarb (min 90%)HA.Cropando 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)Indocar 150SC — Indoxacarb (min 90%)
Xem tất cả 29 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Albaugh Asia Pacific Limited (12)
Roxco 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Oriolus 800WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Onbord 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Pontiac 800WG — Thiodicarb (min 96%)Moneys 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lBuxyzole 240SC — Azoxystrobin 80 g/l + Tebuconazole 160 g/lTrimox 425SC — Chlorothalonil 375g/l + Cymoxanil 50g/lMixtan 600SC — Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/lRotamorph 500SC — Dimethomorph (min 98%)Pylacol 700WP — Propineb (min 80%)Musaclean 860OL — Tridemorph (min 95%)Pacmango 250SC — Oligoglucan