Pylacol 700WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cần tây | đốm lá |
| lúa | đạo ôn, đốm nâu |
| xoài, ớt | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Propineb: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Propineb" (22)
A-chacô 70WP — Propineb (min 80%)Aconeb 70WP — Propineb (min 80%)Afico 70WP — Propineb (min 80%)Alphacol 700WP — Propineb (min 80%)Antracol 70WP, 70WG — Propineb (min 80%)Bach 70WP — Propineb (min 80%)Donacol super 700WP — Propineb (min 80%)Doremon 70WP — Propineb (min 80%)Dovatracol 72WP — Propineb (min 80%)Ekawa 800WP — Propineb (min 80%)Finish 700WP — Propineb (min 80%)Newtracon 70 WP — Propineb (min 80%)Nofacol 70WP — Propineb (min 80%)Nova 70WP — Propineb (min 80%)Sienna 70WP — Propineb (min 80%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Albaugh Asia Pacific Limited (12)
Roxco 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Agfan 15SC — Indoxacarb (min 90%)Oriolus 800WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Onbord 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Pontiac 800WG — Thiodicarb (min 96%)Moneys 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lBuxyzole 240SC — Azoxystrobin 80 g/l + Tebuconazole 160 g/lTrimox 425SC — Chlorothalonil 375g/l + Cymoxanil 50g/lMixtan 600SC — Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/lRotamorph 500SC — Dimethomorph (min 98%)Musaclean 860OL — Tridemorph (min 95%)Pacmango 250SC — Oligoglucan