Buxyzole 240SC
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Azoxystrobin 80 g/l + Tebuconazole 160 g/l: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Albaugh Asia Pacific Limited (12)
Roxco 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Agfan 15SC — Indoxacarb (min 90%)Oriolus 800WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Onbord 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Pontiac 800WG — Thiodicarb (min 96%)Moneys 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lTrimox 425SC — Chlorothalonil 375g/l + Cymoxanil 50g/lMixtan 600SC — Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/lRotamorph 500SC — Dimethomorph (min 98%)Pylacol 700WP — Propineb (min 80%)Musaclean 860OL — Tridemorph (min 95%)Pacmango 250SC — Oligoglucan