← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Ammate 30WG, 150EC

Ammate 30WG, 150EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúasâu cuốn lá/ lúa 150EC: sâu khoang/ lạc, sâu xanh/ thuốc lá, sâu xanh da láng/ đậu tương, sâu cuốn lá 30WG
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Indoxacarb" (29)
Actatin 150SC — Indoxacarb (min 90%)Aficap 200SC — Indoxacarb (min 90%)Agfan 15SC — Indoxacarb (min 90%)Amateusamy 150SC — Indoxacarb (min 90%)Amater 150SC — Indoxacarb (min 90%)Avio 150SC — Indoxacarb (min 90%)Anhvatơ 150SC — Indoxacarb (min 90%)Anmaten 150SC — Indoxacarb (min 90%)Atone 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)Betakill 150SC — Indoxacarb (min 90%)Blog 8SC — Indoxacarb (min 90%)Clever 150SC, 300WG — Indoxacarb (min 90%)Doxagan 150SC — Indoxacarb (min 90%)HA.Cropando 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)Indocar 150SC — Indoxacarb (min 90%)
Xem tất cả 29 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH FMC Việt Nam (13)
Bestox5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Talstar 25EC — Bifenthrin (min 97%)Prevathon 0.4GR, 200SC, 35WG — Chlorantraniliprole (min 93%)Benevia 100OD, 200SC — Cyantraniliprole (min 93%)Arrivo 25EC — Cypermethrin (min 90%)Vantex 15CS — Gamma-cyhalothrin (min 98%)Pounce 50EC — Permethrin (min 92%)Impact 12.5SC — Flutriafol (min 95%)Rovral 50WP — Iprodione (min 96%)Quintect 10SC — Picarbutrazox (min 94.5%)Spotlight 40WG — Carfentrazone-ethyl (min 90%)Command 36 ME, 48EC — Clomazone (min 88%)Ally 20 WG — Metsulfuron-methyl (min 93%)