Antracol 70WP, 70WG
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| bắp cải, đậu tương, lạc, hồ tiêu | đốm lá 70WP |
| thuốc lá | mốc xám |
| hành | thối cổ rễ |
| xoài, cà phê, điều, chè, thanh long, chôm chôm | thán thư |
| nho, dưa chuột, vải, hành | sương mai |
| cà chua | cháy sớm |
| khoai tây | đốm vòng |
| lúa | khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt |
| cam | đốm quả |
| ngô | đốm lá, rỉ sắt, khô vằn |
| rau cải | mốc xám |
| mồng tơi | đốm mắt cua |
| nho | đốm đen, thán thư/ bưởi 70WG: thán thư/ xoài, sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Propineb: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Propineb" (22)
A-chacô 70WP — Propineb (min 80%)Aconeb 70WP — Propineb (min 80%)Afico 70WP — Propineb (min 80%)Alphacol 700WP — Propineb (min 80%)Bach 70WP — Propineb (min 80%)Donacol super 700WP — Propineb (min 80%)Doremon 70WP — Propineb (min 80%)Dovatracol 72WP — Propineb (min 80%)Ekawa 800WP — Propineb (min 80%)Finish 700WP — Propineb (min 80%)Newtracon 70 WP — Propineb (min 80%)Nofacol 70WP — Propineb (min 80%)Nova 70WP — Propineb (min 80%)Pylacol 700WP — Propineb (min 80%)Sienna 70WP — Propineb (min 80%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Bayer Vietnam Ltd (BVL) (42)
Decis 2.5EC, 250WG — Deltamethrin (min 98%)Curbix 100 SC — Ethiprole (min 94%)Peridor 200SC — Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/lSivanto Prime 200SL — Flupyradifurone (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Oberon 240SC — Spiromesifen (min 97%)Movento 150OD — Spirotetramat (min 96%)Vayego 200SC — Tetraniliprole (min 90%)Calypso 240SC — Thiacloprid (min 95%)Serenade SC — Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 Bacillus amyloliquefaciens AT-332 Bacillus amyloliquefaciensProfiler 711.1WG — Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl- alumilium 666.7 g/kgInfinito 687.5SC — Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/lVelum Prime 400SC — Fluopyram (min 96%)Luna Experience 400SC — Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/lLuna Sensation 500SC — Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l
Xem tất cả 42 sản phẩm →