Sun thephone 400SL
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cao su | kích thích mủ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Ethephon: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Ethephon" (20)
Adephone 25 PA, 480SL — Ethephon (min 91%)Callel 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Dibgreen 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Effort 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Elephant 5 PA — Ethephon (min 91%)Ethrel 10PA, 480SL — Ethephon (min 91%)Etfon 480SL — Ethephon (min 91%)Forgrow 5 PA — Ethephon (min 91%)Kigrow 10PA — Ethephon (min 91%)Kinafon 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Latexing 2.5 PC — Ethephon (min 91%)Lephon 40SL — Ethephon (min 91%)Mamut 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Onehope 480SL — Ethephon (min 91%)Revenue 25PA — Ethephon (min 91%)
Xem tất cả 20 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Sunseaco Việt Nam (12)
Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Sunvuanhen 15WP — Clofentezine 5% (50g/kg) + Pyridaben 10% (100g/kg)Sunmumbai 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Sun Eluron 45WG — Emamectin benzoate 5% + Lufenuron 40%Sun Promite 70EC — Propargite (min 85%)Dimoxim 80WG — Dimethomorph 50% + Kresoxim-methyl 30%Sunmanbul 80WP — Mancozeb (min 85%)Sun Coloraz 400EW — Prochloraz 267 g/l + Tebuconazole 133 g/lSulfurluxthai 80WG — Sulfur (min 99%)Sundiquat 200SL — Diquat (min 95%)Sunfosinat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Sunrat 0.005 Pelleted bait — Flocoumafen (min 97.8%)