Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| bắp cải | WP: sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang |
| hành, cà chua, hoa hồng | sâu xanh |
| vải, cà chua | sâu đục quả |
| lạc | sâu xanh da láng |
| bắp cải | sâu róm/ thông OF 36BIU: sâu xanh, sâu khoang |
| hành, cà chua, hoa hồng | sâu xanh |
| vải | sâu đục quả |
| lạc | sâu xanh da láng |
| thông | sâu róm |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bacillus thuringiensis var.kurstaki: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bacillus thuringiensis var.kurstaki" (19)
An huy (8000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBiocin 16WP, 8000SC — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBaolus 50000 IU/mg WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBicilus 18WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBio-T Plus 16SL — Bacillus thuringiensis var.kurstakiComazol (16000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstaki Crymax 35 WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiDelfin WG (32 BIU) — Bacillus thuringiensis var.kurstakiDipel 6.4WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiForwabit 32WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiHalt 5% WP (32000 IU/mg) — Bacillus thuringiensis var.kurstakiJiabat 15WG, (50000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiKuang Hwa Bao WP 16000 IU/ mg — Bacillus thuringiensis var.kurstakiMVP 10FS — Bacillus thuringiensis var.kurstakiNewdelpel (16000 IU/mg) WP, (64000 IU/mg) WG — Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Xem tất cả 19 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Asmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgWatox 400 EC — Dimethoate (min 95%)Tasieu 1.9EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →