Crymax 35 WP
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| bắp cải | sâu tơ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bacillus thuringiensis var.kurstaki: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bacillus thuringiensis var.kurstaki" (19)
An huy (8000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBiocin 16WP, 8000SC — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBaolus 50000 IU/mg WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBicilus 18WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBio-T Plus 16SL — Bacillus thuringiensis var.kurstakiComazol (16000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiDelfin WG (32 BIU) — Bacillus thuringiensis var.kurstakiDipel 6.4WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiForwabit 32WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiHalt 5% WP (32000 IU/mg) — Bacillus thuringiensis var.kurstakiJiabat 15WG, (50000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiKuang Hwa Bao WP 16000 IU/ mg — Bacillus thuringiensis var.kurstakiMVP 10FS — Bacillus thuringiensis var.kurstakiNewdelpel (16000 IU/mg) WP, (64000 IU/mg) WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiShian 32 WP (3200 IU/mg) — Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Xem tất cả 19 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Cali Agritech USA. (9)
Bluecat 450WP, 568WG — Buprofezin 155g/kg (180g/kg) + Dinotefuran 150g/kg (193g/kg) + Imidacloprid 145g/kg (195g/kg)Aficap 200SC — Indoxacarb (min 90%)Ridoxanil 800WP — Cymoxanil 40g/kg + Mancozeb 720g/kg + Metalaxyl 40g/kgSincocin 0.56 SL — Cytokinin (Zeatin) (min 99%)Feno Cali 40SC — Fenoxanil (min 95%)Avil-cali 100SC — Hexaconazole (min 85%)Xofisasia 350EC — Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/lHet-shots 75 OD — Cyhalofop-butyl 65g/l + Penoxsulam 10g/lPhoximcali 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)