← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Watox 400 EC

Watox 400 EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúabọ trĩ, bọ xít
cà phêrệp sáp
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Dimethoate" (18)
Arriphos 40 EC — Dimethoate (min 95%)Bai 58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Binh-58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Bini 58 40EC — Dimethoate (min 95%)Bitox 40EC — Dimethoate (min 95%)Bopindia 40EC — Dimethoate (min 95%)By 90 40EC — Dimethoate (min 95%)Cova 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dimecide 40EC — Dimethoate (min 95%)Dimenat 20EC — Dimethoate (min 95%)Dimephos 40EC — Dimethoate (min 95%)Fezmet 40EC — Dimethoate (min 95%)Forgon 40EC — Dimethoate (min 95%)Nugor 10GR, 40EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAsmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgTasieu 1.9EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →