← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Tasieu 1.9EC, 5WG

Tasieu 1.9EC, 5WG

🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hànhsâu ăn lá 1.9EC
bắp cảisâu tơ, sâu xanh, sâu khoang, rệp muội
chèbọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ
lạcsâu khoang, sâu xanh da láng
hoa hồngsâu xanh, sâu đo, nhện đỏ
camsâu vẽ bùa, nhện đỏ
dưa hấu, dưa chuột, nhobọ trĩ
thuốc lào, thuốc lá, narệp muội
nhãnnhện đỏ, rệp muội
cà chuasâu xanh
lúasâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu đục thân, sâu đục bẹ
vảisâu đục quả, nhện đỏ, bọ xít
thôngsâu róm
hồ tiêurầy, sâu xanh
điềusâu ăn lá, bọ xít muỗi
cà phêrệp sáp
thôngrầy/ xoài 5WG: sâu róm
bắp cảisâu xanh, sâu khoang, sâu tơ
dưa chuộtbọ trĩ
điềubọ xít muỗi
lúasâu đục thân, nhện gié, sâu cuốn lá
camnhện đỏ
chèbọ cánh tơ
vải, nhãnbọ xít
rau muốngsâu baba
cải thảo, rau cải, su hàobọ nhảy
đậu đũa, đậu cô ve, ớt, cà pháo, cà tímsâu đục quả
bí xanhrầy xanh
đậu côve, rau cải, su hào, đậu đũarệp muội
mồng tơi, rau dền, rau muốngsâu khoang
su hào, súp lơ, cải thảo, rau cảisâu tơ
hànhsâu xanh da láng
cà pháo, cà tímbọ trĩ
hành, đậu cô ve, cải bó xôidòi đục lá
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Emamectin benzoate" (112)
AC-max 100EC, 300WG, 60ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Acplant 1.9EC, 4TB, 20WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Actimax 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Agtemex 38EC, 4.5WG, 5WP — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Angun 5WG, 5ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Ansuco 120EC, 260WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Apache 4EC, 10WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Bafurit 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Bemab 3.8EC, 52WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Binged 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Billaden 50EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)BP. Emazoat 2.3EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)BP. Kombat 57WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Boema 50EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Browco 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Xem tất cả 112 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAsmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgWatox 400 EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →