Misen 620EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa gieo thẳng | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Butachlor: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Butachlor" (26)
AG-Lego 600EC — Butachlor (min 93%)B.L.Tachlor 27 WP, 60 EC — Butachlor (min 93%)Buchlorsuper 600EC — Butachlor (min 93%)Butaco 600EC — Butachlor (min 93%)Buta gold 600EC — Butachlor (min 93%)Butalo 60EC — Butachlor (min 93%)Butan 60 EC — Butachlor (min 93%)Butanix 60 EC — Butachlor (min 93%)Butavi 60 EC — Butachlor (min 93%)Butoxim 5GR, 60EC — Butachlor (min 93%)Dibuta 60 EC — Butachlor (min 93%)Dietcomam 65EC — Butachlor (min 93%)Echo 60EW — Butachlor (min 93%)Forwabuta 5GR, 60EC — Butachlor (min 93%)Heco 600 EC — Butachlor (min 93%)
Xem tất cả 26 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh (44)
Ω-Etosuper 150EC — Abamectin 3% (30g/l) + Etoxazole 12% (120g/l)Fenaba 100SC — Abamectin 20g/l + Methoxyfenozide 80g/lBufe-Pro 330SC — Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/lLipro 150SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Aragon 40WG — Chlorantraniliprole 20% + Thiamethoxam 20%Acemide 20SC — Cyhalodiamide (min 95%)Lorcy 265SC — Cyhalodiamide 100 g/l + Chlorfenapyr 165 g/lLucy 240SC — Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60 g/lAC-max 100EC, 300WG, 60ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Ac-Toxazol 200SC — Etoxazole (min 95%)Quinac 10SC — Flometoquin (min 94%)Mepyda 240SC — Methoxyfenozide 150 g/l + Pyridalyl 90 g/lPirotop 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Sul-AC 80WG — Sulfur (min 99%)Zukop 480SC — Thiacloprid (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →