Butan 60 EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa cấy, lúa gieo thẳng | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Butachlor: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Butachlor" (26)
AG-Lego 600EC — Butachlor (min 93%)B.L.Tachlor 27 WP, 60 EC — Butachlor (min 93%)Buchlorsuper 600EC — Butachlor (min 93%)Butaco 600EC — Butachlor (min 93%)Buta gold 600EC — Butachlor (min 93%)Butalo 60EC — Butachlor (min 93%)Butanix 60 EC — Butachlor (min 93%)Butavi 60 EC — Butachlor (min 93%)Butoxim 5GR, 60EC — Butachlor (min 93%)Dibuta 60 EC — Butachlor (min 93%)Dietcomam 65EC — Butachlor (min 93%)Echo 60EW — Butachlor (min 93%)Forwabuta 5GR, 60EC — Butachlor (min 93%)Heco 600 EC — Butachlor (min 93%)Kocin 60 EC — Butachlor (min 93%)
Xem tất cả 26 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Lion Agrevo (25)
Amazin’s 3.6EC — Abamectin (min 90%)Cyperan 10EC — Cypermethrin (min 90%)Cheer 20WP — Dinotefuran (min 89%)Topcide tsc 5.5EC, 100WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Boxin-TSC 25EC, 250WP — Emamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + 200g/l (200g/kg) SpinosadTiuray TSC 350WP — Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kgAmater 150SC — Indoxacarb (min 90%)Peran 50 EC — Permethrin (min 92%)Checksau TSC 500EC — Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/lAmass TSC 350SC — Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/lNeutrino 330EC — Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lSuperten 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lIsonuta 40EC — Flusilazole (min 92.5%)Novotsc 400EC — Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/lTvil TSC 50SC — Hexaconazole (min 85%)
Xem tất cả 25 sản phẩm →