Anb40 Super 1.8EC, 22.2WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ 1.8EC |
| bắp cải | sâu tơ |
| cà chua | sâu xanh |
| lúa | bọ trĩ/ dưa hấu 22.2WP: sâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao, sâu phao sâu đục bẹ |
| bắp cải | sâu tơ |
| cà chua | sâu xanh |
| dưa hấu | bọ trĩ |
| đậu tương | sâu xanh, sâu xanh da láng |
| chè | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH MTV Gold Ocean (14)
Goldgun 0.6EC — Azadirachtin (min 15%)Hetsau 0.4EC — CnidiadinGoldemec 5.7EC, 55.5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Yukio 50SL — ChitosanAngoldvin 50SC — Hexaconazole (min 85%)Goldkamin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Buchlorsuper 600EC — Butachlor (min 93%)Diraquat 200SL — Diquat (min 95%)Rasulam 50SC — Florasulam (min 98%)Goodsin 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Haxyfop 108EC — Haloxyfop-p-methyl (min 94%)Mesoisuper 100 OD — Mesotrione (min 97%)Xophicusa 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lRelection 480SC — Sulfentrazone (min 95%)