← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Diraquat 200SL

Diraquat 200SL

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cà phê, cao sucỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diquat" (44)
Agro-quat 200SL — Diquat (min 95%)Anti Grass 20SL — Diquat (min 95%)Aquat235 20SL — Diquat (min 95%)Asaquat 200SL — Diquat (min 95%)BP.Grasscide 25SL — Diquat (min 95%)BC-Weedburn 200SL — Diquat (min 95%)Bestquat 20SL — Diquat (min 95%)Brisk 200SL — Diquat (min 95%)Cochay 200SL — Diquat (min 95%)Co-Fast 200SL — Diquat (min 95%)Diamond 200SL — Diquat (min 95%)Difast 200SL — Diquat (min 95%)Dimaxonevb 20SL — Diquat (min 95%)Diqua-Trust 200SL — Diquat (min 95%)Diup 200SL — Diquat (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH MTV Gold Ocean (14)
Anb40 Super 1.8EC, 22.2WP — Abamectin (min 90%)Goldgun 0.6EC — Azadirachtin (min 15%)Hetsau 0.4EC — CnidiadinGoldemec 5.7EC, 55.5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Yukio 50SL — ChitosanAngoldvin 50SC — Hexaconazole (min 85%)Goldkamin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Buchlorsuper 600EC — Butachlor (min 93%)Rasulam 50SC — Florasulam (min 98%)Goodsin 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Haxyfop 108EC — Haloxyfop-p-methyl (min 94%)Mesoisuper 100 OD — Mesotrione (min 97%)Xophicusa 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lRelection 480SC — Sulfentrazone (min 95%)