← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Công ty

Sản phẩm của Công ty TNHH TM Tân Thành

71 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty TNHH TM Tân Thành đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.

Thuốc trừ sâu
Abavec super 5.5EC
🧪 Abamectin (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Abavec gold 9.99EC
🧪 Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Emicide 105EC
🧪 Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
TT-Anonin 1EC
🧪 Annonin (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Hoptara2 600EC
🧪 Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
TT Glim 270SC
🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
TT Checker 270SC
🧪 Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
AK Dan 75EC
🧪 Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
TT Bite 30SC
🧪 Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Dizorin 35 EC
🧪 Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Meta 2.5 EC
🧪 Deltamethrin (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
TT-gep 625WG
🧪 Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Toof 25WP, 150SL
🧪 Dinotefuran (min 89%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Focal 5.5EC, 80WG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Metasa 500EC
🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Rebat 20SC
🧪 Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Kimidac 050EC
🧪 Imidacloprid (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Avio 150SC
🧪 Indoxacarb (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Valudant 250SC
🧪 Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 140g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
TT Led 70WG, 70WP
🧪 Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Terin 50EC
🧪 Permethrin (min 92%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
TT-osa 50WG
🧪 Pymetrozine (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Fist 500WP
🧪 Tebufenpyrad 250g/kg (min 98%) + Thiamethoxam 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Hostox 480SC
🧪 Thiacloprid (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Ondosol 750WP
🧪 Thiodicarb (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâu
Taginon 18 SL, 95 WP
🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT-Over 325SC
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT Basu 250WP
🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT-Tafin 75WP
🧪 Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT-bemdex 600SC
🧪 Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT-biomycin 40.5WP
🧪 Bronopol (min 99%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Oticin 47.5WP
🧪 Copper Hydroxide 22.9% + Copper Oxychloride 24.6%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT-Taget 50WG
🧪 Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Tigh super 330EC
🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Alfavin 700WP
🧪 Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Edivil 80WP
🧪 Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Tilfugi 300 EC
🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT Keep 300SC
🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT-amit 500SC
🧪 Fluazinam (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Forliet 80WP
🧪 Fosetyl-aluminium (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Fulvin 5SC
🧪 Hexaconazole (min 85%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Lashsuper 250SC
🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 200g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Citione 350SC, 500WP, 700WG
🧪 Iprodione (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Lumix 40EC
🧪 Isoprothiolane (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Triosuper 70WP
🧪 Isoprothiolane 30% (300g/kg) + Tricyclazole 40% (400g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Katamin 3SL
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Unitil 32WP, 32WG
🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Copezin 680WP
🧪 Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Newtracon 70 WP
🧪 Propineb (min 80%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT Tadol 480SC
🧪 Prothioconazole (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Provil 30EW, 450SC
🧪 Tebuconazole (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT-Bastigold 500SC
🧪 Tebuconazole 250g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Tri 75WG
🧪 Tricyclazole (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
TT-Akazole 480SC
🧪 Triflumizole (min 99.38%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
Kabuto 500SC
🧪 Benzobicyclon (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
Superminee 10 SC
🧪 Bispyribac-sodium (min 93%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
TTBye 300EC
🧪 Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
Topco 300EC
🧪 Cyhalofop-butyl (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
Push 330EC, 330OD
🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
Calita 60 OD
🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
TT-Runny 6EC
🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5%  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
Zippi 200SL
🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
Wind-up 500EC
🧪 Pretilachlor 500g/l + Chất an toàn Fenclorim 150g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ cỏ
TT-Jump 5EC
🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc điều hoà sinh trưởng
TT-biobeca 0.1SP
🧪 Brassinolide (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc điều hoà sinh trưởng
TT A7 3.6EC
🧪 Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ ốc
Helix 15GB, 500WP
🧪 Metaldehyde (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ ốc
TT-occa 750WP
🧪 Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ ốc
TT-snailtagold 750WP
🧪 Niclosamide (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ ốc
Occa 15WP
🧪 Saponin ất hỗ trợ (chất trải):  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Provil super 10SL
🧪 Metconazole (min 94%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành