← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Alfatin 18 EC

Alfatin 18 EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúasâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) (44)
Ascend 200SP — Acetamiprid (min 97%)Alfathrin 50EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Encofezin 250WP — Buprofezin (min 98%)Apromip 250WP — Buprofezin 5% (50g/kg) + Isoprocarb 20% (200 g/kg)Acme 300WP — Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kgEmatin 19EW, 60EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Alfapathrin 100 EC — Fenpropathrin (min 90%)Fairway 500WG — Flonicamid (min 96%)Flame 500SC — Fluazinam (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Captain 350SC — Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/lCharge 500WP — Nitenpyram (min 95%)Career 500WG — Pymetrozine (min 95%)Alfamite 150EC, 200WP — Pyridaben (min 95%)Permit 100EC — Pyriproxyfen (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →