Alfathrin 50EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá nhỏ |
| điều | bọ xít muỗi |
| khoai lang | sâu khoang |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Alpha-cypermethrin: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Alpha-cypermethrin" (32)
Ace 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alfacua 10EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alpha 10EC, 10SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alpha Ggo 10EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Alphacide 100EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Altach 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Anphatox 5EC, 25EW, 100SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Antaphos 50EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Bestox5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Bpalatox 100EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Caterice 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Cyper-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Dantox 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Fastac 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Fascist 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn) (44)
Alfatin 18 EC — Abamectin (min 90%)Ascend 200SP — Acetamiprid (min 97%)Encofezin 250WP — Buprofezin (min 98%)Apromip 250WP — Buprofezin 5% (50g/kg) + Isoprocarb 20% (200 g/kg)Acme 300WP — Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kgEmatin 19EW, 60EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Alfapathrin 100 EC — Fenpropathrin (min 90%)Fairway 500WG — Flonicamid (min 96%)Flame 500SC — Fluazinam (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Captain 350SC — Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/lCharge 500WP — Nitenpyram (min 95%)Career 500WG — Pymetrozine (min 95%)Alfamite 150EC, 200WP — Pyridaben (min 95%)Permit 100EC — Pyriproxyfen (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →