Strancolusa 70WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Propineb: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Propineb" (22)
A-chacô 70WP — Propineb (min 80%)Aconeb 70WP — Propineb (min 80%)Afico 70WP — Propineb (min 80%)Alphacol 700WP — Propineb (min 80%)Antracol 70WP, 70WG — Propineb (min 80%)Bach 70WP — Propineb (min 80%)Donacol super 700WP — Propineb (min 80%)Doremon 70WP — Propineb (min 80%)Dovatracol 72WP — Propineb (min 80%)Ekawa 800WP — Propineb (min 80%)Finish 700WP — Propineb (min 80%)Newtracon 70 WP — Propineb (min 80%)Nofacol 70WP — Propineb (min 80%)Nova 70WP — Propineb (min 80%)Pylacol 700WP — Propineb (min 80%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM SX Thôn Trang (99)
Fanty 3.6EC — Abamectin (min 90%)S-H Thôn Trang 4.8EC — Abamectin 43g/l + Emamectin benzoate 5g/lLaura 160SC — Abamectin 50 g/l + Etoxazole 110 g/lTalor 10.8EC, 26.8WP — Abamectin 10g/l (1.8%) + Imidacloprid 98g/l (25%)Tramictin 2.2EC — Abamectin 20g/l (2.0%) + Matrine 2g/l (0.2%)SBC-Thon Trang 190EC — Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/lAsimo super 550WP — Acetamiprid 170g/kg + Buprofezin 380g/kgRakotajapane 500WP — Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300g/kg + Imidacloprid 100g/kgSetusa 350WP — Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kgFastphos 50EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Cupvang 250EC — Alpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/lExtrausa 300SE — Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/lSpiro Extra 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lWegajapane 450WP — Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kgSender 100EC — Chlorfenapyr (min 94%)
Xem tất cả 99 sản phẩm →