Go 80WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| mía | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Diuron: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diuron" (11)
Ansaron 80WP, 500SC — Diuron (min 97%)BM Diuron 80 WP — Diuron (min 97%)Deco Duron 80WP, 500SC — Diuron (min 97%)D-ron 80 WP — Diuron (min 97%)Karmex 80 WP — Diuron (min 97%)Misaron 80 WP — Diuron (min 97%)Sanuron 800WP, 800SC — Diuron (min 97%)Suron 80 WP — Diuron (min 97%)Trilla plus 80WG — Diuron (min 97%)Xinron 800WG — Diuron (min 97%)Vidiu 80 WP — Diuron (min 97%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nufarm Việt Nam (10)
Teppan 50SL — Cyclaniliprole (min 95%)Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Cuproxat 345SC — Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)Moltovin 380SC — Copper sulfate (Tribasic) 345 g/l + Cymoxanil 35 g/lSporekill 120SL — Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)Nando 500SC — Fluazinam (min 96%)Tutor 500SC — Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/lDictate 450SL — Bentazone 300g/l + MCPA 150g/lNutar 15SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Agroxone 918SL — MCPA (min 85%)