← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Sanuron 800WP, 800SC

Sanuron 800WP, 800SC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
bông vải, chè8 0 0 WP: cỏ/ mía, cà phê 800SC: cỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diuron" (11)
Ansaron 80WP, 500SC — Diuron (min 97%)BM Diuron 80 WP — Diuron (min 97%)Deco Duron 80WP, 500SC — Diuron (min 97%)D-ron 80 WP — Diuron (min 97%)Karmex 80 WP — Diuron (min 97%)Go 80WP — Diuron (min 97%)Misaron 80 WP — Diuron (min 97%)Suron 80 WP — Diuron (min 97%)Trilla plus 80WG — Diuron (min 97%)Xinron 800WG — Diuron (min 97%)Vidiu 80 WP — Diuron (min 97%)
🏢 Sản phẩm khác của Forward International Ltd (37)
Fortac 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Forwabit 32WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiForvin 85WP — Carbaryl (min 99%)Cymkill 25EC — Cypermethrin (min 90%)Forgon 40EC — Dimethoate (min 95%)Forwathion 50EC — Fenitrothion (min 95%)Forcin 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Pyvalerate 20 EC — Fenvalerate (min 93%)Sumo 2.5 EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Fullkill 50EC — Permethrin (min 92%)Forsan 60 EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Pyxolone 35 EC — Phosalone (min 93%)Fortenone 5 WP — RotenoneForbidmite 22.9SC — Spiromesifen (min 97%)Fortine 33SC — Boscalid 26.5% + Pyraclostrobin 6.5%
Xem tất cả 37 sản phẩm →